|
Công nghệ BrilliantColor™ mới nhất làm cho hình ảnh đồ họa và video sáng rõ sắc nét với màu sắc trung thật. Màu sắc 5(6)-segment tinh xảo nâng cao hiệu suất của màu vàng, là chìa khóa đem lại màu sắc trung thực và sống động.
Bộ giải mã phụ đề tích hợp dành cho những người lãng tai.
Hình ảnh đồ họa và video sáng rõ sắc nét với màu sắc trung thật.
Tăng tuổi thọ của đèn lên đến 5000 giờ** và làm giảm tiếng ồn của bài thuyết trình hay bộ phim
Lập trình, quản lý và theo dõi tình trạng máy chiếu cũng như đèn chiếu từ xa. Sử dụng thiết bị đồng hồ tích hợp để thực hiện các lệnh thậm chí khi máy vi tính không hoạt động.
Tính năng tắt máy cho phép những người thuyết trình bận rộn chỉ cần đơn giản rút phích cắm của máy chiếu và đi mà không cần phải đợi cho đến khi máy nguội. Tính năng này cũng giúp bảo vệ đèn không bị tắt thình lình.
|

|
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| LCD |
|
Loại |
|
0.55" Digital Micromirror Device (DLP™) |
| |
|
Độ phân giải |
|
1024x768, 1280x1024 nén |
| |
|
Ống kính |
|
1.2× Manual optical zoom / Manual optical focus |
 |
| Hiển thị |
|
Kích cỡ |
|
30 - 300 inch (đo đường chéo) |
| |
|
Khoảng cách |
|
1.2 - 10.0m |
| |
|
Đèn |
|
180watt (RLC-050) / 3500 hour rating |
| |
|
Độ sáng |
|
2700 Lumens |
| |
|
Tỉ lệ tương phản |
|
2800:1 |
| |
|
Hiệu chỉnh Keystone |
|
Vertical digital keystone correction: +/- 40 degrees |
| |
|
Tỉ lệ co |
|
4:3 (native) & 16:9 |
 |
| Audio |
|
Loa |
|
2W |
 |
| Tín hiệu đầu vào |
|
Video |
|
NTSC M (3.58 MHz), 4.43MHz, PAL (B, D, G, H, I, M, N, 60), SD 480i and 576i (24fps, 25fps and 30fps), ED 480p and 576p (24fps, 25fps and 30fps), HD 720p, 1080i (24fps, 25pfs and 30fps) |
| |
|
Sync |
|
H/V Separated |
| |
|
Tần số |
|
Fh: 31-80KHz;
Fv: 50-120Hz |
 |
| Thương thích |
|
PC |
|
VGA to SXGA |
| |
|
Mac |
|
Up to 1024×768 (may require Mac Adapter) |
 |
| Bộ nối |
|
Đầu vào RGB |
|
2 × 15-pin mini D-sub |
| |
|
Đầu ra RGB |
|
1 × 3.5mm mini jack |
| |
|
Composite Video |
|
1 × RCA jack |
| |
|
Audio |
|
1 × 3.5mm mini jack |
| |
|
Kiểm soát |
|
1×RS-232 (9 Pin D-sub) / RJ45 |
 |
| Năng lượng |
|
Điện áp |
|
90~240VAC (Auto Switching), 50/60Hz (universal) |
| |
|
Mức tiêu thụ |
|
235W (Typical) / <1W (Stand-by m |
 |
| Điều khiển |
|
Cơ bản |
|
POWER, Keystone/Arrow keys, Left/BLANK, MENU/EXIT, Right/Panel key |
| |
|
OSD |
|
lock, AUTO, MODE/ENTER, SOURCE
Picture: Brightness, Contrast, Color Setting, Keystone, Aspect Ratio, Image, White Intensity, Gamma, 3D Sync, 3D Sync Invert.
Computer Image: Frequency, Tracking, H Position, V Position
Video Image: Saturation, Sharpnes, Tint
Setting: Manu Position, Projection, Signal Type, Lamp Hour, Lamp Hour Reset, Filter Mode, Filter Hours, Filter Hours Reset,Power Saving, Auto Source, ECO Mode, High Altitude, OSD Timeout
Advance: Blank Screen, Password Word, Screen Capture, Start up Screen, Text Shot, Digital Zoom, DCR, Close Captions, Brilliant Color. |
 |
| Điều kiện vận hành |
|
Nhiệt độ Độ ẩm |
|
0ºC-40ºC (32ºF-104ºF) 10% - 90% (non-condensing) |
 |
| Kích thước |
|
Vật lý |
|
280mm (W) x 108mm (H) x 218mm (D) |
 |
| Trọng lượng |
|
Tĩnh |
|
2.7 kgs |
 |
| Quy định |
|
|
|
|
 |
|