|
2,800 lumens, là sự lựa chọn tuyệt vời cho những bài thuyết trình chuyên nghiệp.
Độ phân giải tự nhiên XGA (1024X768) nén đến UXGA (1600X1200).
Chiếu hình ảnh 60" từ khỏang cách 1.8m.
Kết nối với hai máy tính cùng lúc hay thêm nguồn video cho những buổi họp năng động.
Vertical keystone correction tự động làm vuông hình ảnh để khởi động nhanh.
Máy chiếu sẽ dựa trên đặc điểm tín hiệu đầu vào để tự động điều chỉnh tần số và dữ liệu thời điểm để tối ưu hóa hình ảnh thuyết trình.
Kéo dài tuổi thọ bong đèn lên đến 4,000 giờ ** và giảm tiếng ồn.
Mạch hiệu chỉnh gamma kỹ thuật số 10-bit mang lại sự thể hiện tông tốt mà công nghệ truyền thống không tái tạo được. Có thể tái tạo sự khác biệt nhỏ giữa ánh sáng và bong cho hình ảnh cảm giác 3D hơn và thể hiện hình ảnh phong phú hơn.
Cho phép rút phích cắm năng lượng mà không cần quy trình tắt máy thông thường.
Nắp đậy màn lọc dạng trượt đơn giản hóa việc thay bóng đèn từ mặt trên sản phẩm khiến việc bảo dưỡng thật nhẹ nhàng.
|

|
 |
|
Model Number:
PJ759 |
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| LCD |
|
Loại |
|
0.63 inches (X3) Poly-Si TFT với Micro Lens |
| |
|
Độ phân giải |
|
1024x768, 1600x1200 nén |
| |
|
Ống kính |
|
Phóng to/tiêu điểm bằng tay (1:1.2x) |
 |
| Hiển thị |
|
Kích cỡ |
|
30 - 300 inch (đo đường chéo) |
| |
|
Khoảng cách |
|
0.9 - 9.0m |
| |
|
Đèn |
|
220 watt UHB |
| |
|
Độ sáng |
|
2800 Lumens |
| |
|
Tỉ lệ tương phản |
|
500:1 |
| |
|
Hiệu chỉnh Keystone |
|
Vertical Digital keystone correction: ±30° |
| |
|
Tỉ lệ co |
|
4:3 & 16:9 |
 |
| Audio |
|
Loa |
|
7W x 1 Stereo |
 |
| Tín hiệu đầu vào |
|
Video |
|
NTSC. PAL, SECAM |
| |
|
Sync |
|
H/V separated |
| |
|
Tần số |
|
Fh: 31-106KHz;
Fv: 56-120Hz |
 |
| Thương thích |
|
PC |
|
VGA đến UXGA |
| |
|
Mac |
|
Lên đến UXGA (có thể cần Mac Adapter) |
 |
| Bộ nối |
|
Đầu vào RGB |
|
15-pin D-sub cable (x2) |
| |
|
Đầu ra RGB |
|
15-pin HD D-sub (x1) |
| |
|
Composite Video |
|
RCA Jack (x1) |
| |
|
S-Video |
|
Mini-Din 4 pin (x1) |
| |
|
Thành phần Video |
|
RCA Jack x3 (x1 set for YCbCr/YPbPr) |
| |
|
Audio |
|
Input: 3.5 mm Stereo Mini Jack (x1). RCA (L/R) Jack (x1); Output: 3.5mm Stereo Mini Jack (x1) |
| |
|
Kiểm soát |
|
RS-232 x1 (9 Pin D-Sub) |
| |
|
USB |
|
USB x1 (mouse control only) |
 |
| Năng lượng |
|
Điện áp |
|
100~120VAC/200~240VAC(Auto Switching), 50/60Hz (universal) |
| |
|
Mức tiêu thụ |
|
290W (điển hình) |
 |
| Điều khiển |
|
Cơ bản |
|
Stand by / on, Temp, Lamp, Input, Search |
| |
|
Điều khiển từ xa |
|
Stand by / on, Tìm kiếm, Phóng to, Tiêu điểm, Keystone, Menu, Reset, Enter, Con trỏ, Video, RGB, Trống, Aspect, ESC, Vị trí, Auto Khuyếch đại, cố định, Âm lượng, Mute, Nút bấm của tôi. |
| |
|
OSD |
|
Độ sáng, Tương phản, Gamma, Nhiệt độ màu, Màu sắc, Sắc thái, Độ nét, Progressive, Bộ nhớ của tôi, Aspect, Over Scan, Vị trí V, Vị trí H, Pha H, Kích thước H, Điều chỉnh tự động, Không gian màu, Thành phần, Định dạng video, Khóa khung, Thông tin, Keystone, Thì thầm-Whisper, Gương-Mirror, Âm lượng, Âm thanh, Ngôn ngữ, Vị trí Menu, OSD sáng, Trống, Khởi động, Màn hình của tôi, Khóa màn hình của tôi, Thông điệp, Tìm tự động, Tắt tự động, Thời gian đèn, Thời gian lọc, Dịch vụ, Tự động Bật |
 |
| Điều kiện vận hành |
|
Nhiệt độ Độ ẩm |
|
5°C - 35°C (41°F - 95°F) 10% - 85% (không ngưng tụ) |
 |
| Kích thước |
|
Vật lý |
|
340mm (W) x 100mm (H) x 270mm (D) |
 |
| Trọng lượng |
|
Tĩnh |
|
3.5 kgs |
 |
| Quy định |
|
|
|
UL60950-1/C-UL, FCC B, GS-mark ( Germany ), CB, CE, C-Tick, WEEE, RoHS |
 |
|