|
Giúp hình ảnh trở nên vuông vắn từ bất kỳ góc độ nào.
Nối hai máy tính cùng lúc hay thêm nguồn video cho những cuộc họp linh động.
Hoàn hảo khi sử dụng tín hiệu digital qua DVI connector trong máy chiếu digital. Đảm bảo tín hiệu không giảm chất lượng cho hình ảnh với màu sắc và chi tiết hoàn hảo.
Tính năng này thoả mãn yêu cầu của hệ thống truyền hình kỹ thuật số địa phương và lập trình vệ tinh toàn cầu. Chất lượng thị giác tuyệt vời của chương trình HDTV được hiển thị đầy đủ nhất.
Sử dụng công nghệ lọc 3D digital comb độc đáo với định dạng ba kích thước để giảm thiểu nhiễu và bảo vệ chống sự suy biến tính hiệu. Công nghệ lọc 3D digital comb duy trì sự trung thực của tín hiệu ban đầu.
Progressive scan and 3:2 pull down for superior video performance.
Quản lý từ xa thiết bị điều khiển máy chiếu và chẩn đoán.
Dụng cụ điều khiển từ xa cầm tay hoàn hảo khi thuyết trình ở một khoảng cách xa. Tính năng thuyết trình tích hợp sẵn cho phép sự linh hoạt tối đa.
Whisper-mode cho phép người sử dụng máy chiếu theo 2 cài đặt: “bình thường” cho hiệu quả tối đa và “thì thầm” với ít tiếng ồn và tuổi thọ bóng đèn cao hơn
One-touch setup button for fast, easy sync and sharp focus. Chỉ cần bấm một nút khởi động là nhanh chóng đạt được độ nét đồng bộ.
Tại ViewSonic, chúng tôi cống hiến vì sự hài lòng của khách hàng. Chúng tôi nỗ lực để thấu hiểu sự quan tâm của khách hàng, lịch sự, tôn trọng và quan tâm đến khách hàng. Thông tin về bảo hành, vui lòng liên hệ với nhà phân phối ViewSonic hoặc trung tâm dịch vụ của ViewSonic gần nhất.
|

|
 |
|
Model Number:
PJ862 |
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |
 |
 |
| LCD |
|
Loại |
|
0.79" inches (x3) Poly-Si TFT với thấu kính |
| |
|
Độ phân giải |
|
1024x768, 1600x1200 nén |
| |
|
Ống kính |
|
Manual Zoom / Focus (1:1.2x) |
 |
| Hiển thị |
|
Kích cỡ |
|
30 - 300 inch (đo đường chéo) |
| |
|
Khoảng cách |
|
0.9 - 9.2m |
| |
|
Đèn |
|
230 watt UHB |
| |
|
Độ sáng |
|
3200 Lumens |
| |
|
Tỉ lệ tương phản |
|
400:1 |
| |
|
Hiệu chỉnh Keystone |
|
Hiệu chỉnh keystone Digital dọc |
| |
|
Tỉ lệ co |
|
4:3, 16:9 |
 |
| Audio |
|
Loa |
|
3w x 2 Stereo |
 |
| Tín hiệu đầu vào |
|
Video |
|
RGB analog |
| |
|
Sync |
|
H/V seperated (TTL) |
| |
|
Tần số |
|
Fh: 15-91KHz;
Fv: 50-120Hz |
 |
| Thương thích |
|
PC |
|
VGA to UXGA |
| |
|
Mac |
|
Lên đến SXGA (có thể cần đến Mac Adapter) |
 |
| Bộ nối |
|
Đầu vào RGB |
|
15-pin HD D-sub (x2) |
| |
|
Đầu ra RGB |
|
15-pin HD D-sub (x1) |
| |
|
Composite Video |
|
RCA Jack (x1) |
| |
|
S-Video |
|
mini-Din 4 pin (x1) |
| |
|
Thành phần Video |
|
RCA Jack (x1 set for YCbCr/YPbPr) |
| |
|
Digital |
|
DVI (x1) |
| |
|
Audio |
|
3.5mm Stereo Mini Jack (Inputx2 for RGB/Outputx1), RCA Jackx1 |
| |
|
Kiểm soát |
|
RS-232 (9 Pin D-sub) x1 |
| |
|
USB |
|
x1 |
 |
| Năng lượng |
|
Điện áp |
|
100-120VAC / 220-240VAC (Auto-switching), 50/60Hz (universal) |
| |
|
Mức tiêu thụ |
|
330W (Typical) |
 |
| Điều khiển |
|
Cơ bản |
|
Nút sẵn sàng/Mở, Nhiệt độ, đèn, âm lượng, đầu vào, dò tìm, M1-D, RGB, BNC, thành phần, SVideo, Video, Zoom, tiêu điểm, Keystone,Menu, cài đặt lại, Enter,Cursor |
| |
|
Điều khiển từ xa |
|
Sẵn sàng/Mở, Dò tìm, Zoom, tiêu điểm, Keystone, Menu, Reset, Enter, Cursor, hiển thị Laser, Video, RGB, Blank, Aspect, Laser, ESC, trí, tự động, PinP, phóng lớn, cố định,âm lượng, Mute, công tắc chuyển đổi ID |
| |
|
OSD |
|
Chính: Sáng, tương phản, Aspect, Whisper,Mirror, ngôn ngữ, cài đặt lại
Hình-1: Gamma, Color Bal R, Màu Bal G, Màu Bal B, độ sắc nét, màu sắc, màu nhạt, bộ nhớ, cài đặt lại
Hình-2: Vị trí V, vị trí H, H Phase, kích thước H,Over Scan, cài đặt lại
Đầu vào: Color Space, thành phần, Video, 3D-YCS,Video NR, P.IN đầu vào P., P. IN P. Posit, đầu vào mở điện, thông tin, S2-Aspect
Tự động: điều chỉnh, tắt, mở, dò tìm, cài đặt lại
Màn hình: Trống, Khởi động, MyScreen, kích thước MyScreen, MyScreen Lock, vị trí Menu, Message, cài đặt lại
Chọn lựa: Âm lượng, Speaker, IR Remote, IR Remote ID, Lamp Time, Filter Time, Service, cài đặt lại
Hệ thống: Cài đặt, DHCP, thông tin, Cài đặt lại |
 |
| Điều kiện vận hành |
|
Nhiệt độ Độ ẩm |
|
0°C - 35°C (32°F - 95°F) 10% - 80% (không ngưng tụ) |
 |
| Kích thước |
|
Vật lý |
|
336mm (W) x 95mm (H) x 265mm (D) |
 |
| Trọng lượng |
|
Tĩnh |
|
4.0 kgs |
 |
| Quy định |
|
|
|
UL60950/C-UL,FCC B, GS,CB, CE, C-Tick,GOST,NOM,CCC, and PSB |
 |
|